c battery

c battery

A child inserts a C battery into a toy flashlight.

Định nghĩa

Danh từ: Pin C (c battery) một loại pin điện được sử dụng để duy trì điện thế lưới (grid potential) trong một ống chân không (vacuum tube). Trong các thiết bị điện tử cổ điển, loại pin này đóng vai trò cung cấp một hiệu điện thế ổn định cho lưới của ống chân không, giúp điều khiển dòng điện tử trong ống.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã thay pin C trong chiếc radio để khôi phục chức năng của .)
  • (Trong các bộ khuếch đại cổ điển, pin C rất cần thiết để duy trì điện thế lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bias the grid with a c battery": sử dụng pin C để phân cực lưới trong ống chân không.

    • Engineers often bias the grid with a c battery to ensure stable operation. (Các kỹ sư thường phân cực lưới bằng pin C để đảm bảo hoạt động ổn định.)
  • "c battery voltage": điện áp của pin C, thường một giá trị cố định.

    • The c battery voltage must be precisely set to avoid distortion. (Điện áp của pin C phải được thiết lập chính xác để tránh méo tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • C-cell (n): pin hình trụ loại C, thường được dùng trong các thiết bị điện tử gia dụng hiện đại (khác với "c battery" trong ống chân không).
    • The flashlight requires a C-cell battery. (Đèn pin cần một pin loại C.)
Từ đồng nghĩa
  • Grid battery: pin lưới (một thuật ngữ khác chỉ cùng loại pin này trong bối cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "c battery".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "c battery".)